- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
tránh bị tổn hại; được bảo vệ khỏi thiệt hại
Chúng ta nên tránh bị tổn thương.
tránh bị tổn hại; được bảo vệ khỏi thiệt hại
Chúng ta nên tránh bị tổn thương.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
tránh bị tổn hại; được bảo vệ khỏi thiệt hại
tránh bị tổn hại; được bảo vệ khỏi thiệt hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.