- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn lãi; không tính lãi
Khoản vay này là miễn lãi.
miễn lãi; không tính lãi
Khoản vay này là miễn lãi.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn lãi; không tính lãi
miễn lãi; không tính lãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.