- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chúng tôi đã miễn nợ cho anh ấy.
bãi bỏ; miễn trừ; cách chức
Kế hoạch này đã bị hủy bỏ.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Chúng tôi đã miễn nợ cho anh ấy.
bãi bỏ; miễn trừ; cách chức
Kế hoạch này đã bị hủy bỏ.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.