- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
cốc/ly dùng một lần
Làm ơn cho tôi một cái cốc dùng một lần.
cốc/ly dùng một lần
Làm ơn cho tôi một cái cốc dùng một lần.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
cốc/ly dùng một lần
cốc/ly dùng một lần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.