- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
sức đề kháng; miễn dịch lực
Tăng cường miễn dịch rất quan trọng.
sức đề kháng; miễn dịch lực
Tăng cường miễn dịch rất quan trọng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức đề kháng; miễn dịch lực
sức đề kháng; miễn dịch lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.