- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
hệ thống miễn dịch
Hệ thống miễn dịch rất quan trọng đối với sức khỏe.
hệ thống miễn dịch
Hệ thống miễn dịch rất quan trọng đối với sức khỏe.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống miễn dịch
hệ thống miễn dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.