- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
thôi khỏi lạy; miễn lễ
Miễn lễ, đứng dậy đi.
thôi khỏi lạy; miễn lễ
Miễn lễ, đứng dậy đi.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
thôi khỏi lạy; miễn lễ
thôi khỏi lạy; miễn lễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.