- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn thuế
Sản phẩm này được miễn thuế.
miễn thuế; miễn thuế quan
Cửa hàng này là miễn thuế.
miễn thuế; (cửa hàng) miễn thuế
Cửa hàng miễn thuế này có rất nhiều đồ.
miễn thuế
Sản phẩm này được miễn thuế.
miễn thuế; miễn thuế quan
Cửa hàng này là miễn thuế.
miễn thuế; (cửa hàng) miễn thuế
Cửa hàng miễn thuế này có rất nhiều đồ.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
miễn thuế
miễn thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.