- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn thị thực; miễn visa
Quốc gia này miễn thị thực cho du khách Trung Quốc.
miễn thị thực; miễn visa
miễn thị thực; không cần visa
miễn thị thực; miễn visa
Quốc gia này miễn thị thực cho du khách Trung Quốc.
miễn thị thực; miễn visa
miễn thị thực; không cần visa
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
miễn thị thực; miễn visa
miễn thị thực; miễn visa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.