- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn bàn; không có gì để nói; không cần thảo luận
Chuyện này miễn bàn.
miễn bàn; không có gì để nói; không cần thảo luận
Chuyện này miễn bàn.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
miễn bàn; không có gì để nói; không cần thảo luận
miễn bàn; không có gì để nói; không cần thảo luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.