- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
tranh giành quyền lực giữa các phe; đảng tranh
Đấu tranh bè phái có hại cho đất nước.
tranh giành quyền lực giữa các phe; đảng tranh
Đấu tranh bè phái có hại cho đất nước.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành quyền lực giữa các phe; đảng tranh
tranh giành quyền lực giữa các phe; đảng tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.