- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
lịch sử Đảng; đảng sử
Anh ấy đang học lịch sử Đảng.
lịch sử Đảng; đảng sử
Anh ấy đang học lịch sử Đảng.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
lịch sử Đảng; đảng sử
lịch sử Đảng; đảng sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.