- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
vây bắt; truy bắt
Cảnh sát đã vây bắt tất cả những kẻ vượt ngục.
vây bắt; bao vây và bắt giữ
Cảnh sát đã dồn và bắt được tên trộm.
vây bắt; truy bắt
Cảnh sát đã vây bắt tất cả những kẻ vượt ngục.
vây bắt; bao vây và bắt giữ
Cảnh sát đã dồn và bắt được tên trộm.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
vây bắt; truy bắt
vây bắt; truy bắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.