- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
chào hàng; mời chào khách hàng
chào mời; mời gọi (khách hàng)
Anh ấy thích chào mời kinh doanh.
chào mời; lôi kéo khách hàng
chào mời; kéo khách; mời gọi (kinh doanh)
Anh ấy thích lôi kéo công việc kinh doanh.
chào hàng; mời chào khách hàng
chào mời; mời gọi (khách hàng)
Anh ấy thích chào mời kinh doanh.
chào mời; lôi kéo khách hàng
chào mời; kéo khách; mời gọi (kinh doanh)
Anh ấy thích lôi kéo công việc kinh doanh.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
chào hàng; mời chào khách hàng
chào hàng; mời chào khách hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chào mời; mời gọi khách hàng
Anh ấy rất giỏi chào hàng.
nhận lấy (công việc); đảm nhận; chào mời (khách hàng)
Anh ấy đã nhận hết tất cả công việc.
chào mời; mời gọi khách hàng
Anh ấy rất giỏi chào hàng.
nhận lấy (công việc); đảm nhận; chào mời (khách hàng)
Anh ấy đã nhận hết tất cả công việc.