- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
lật tẩy; vạch trần
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
lật úp; lật ngược
Anh ấy đã lật cái hộp lên.
lật tẩy; vạch trần
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
lật úp; lật ngược
Anh ấy đã lật cái hộp lên.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lật tẩy; vạch trần
lật tẩy; vạch trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.