- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tấn công; xâm kích; ập đến
中用武力进入别人的地方;攻击占领yòng wǔlì jìnrù biérén de dìfang; gōngjī zhànyǐng
Họ đã xâm lược đất nước của chúng ta.
tấn công; xâm kích; ập đến
中用武力进入别人的地方;攻击占领yòng wǔlì jìnrù biérén de dìfang; gōngjī zhànyǐng
Họ đã xâm lược đất nước của chúng ta.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tấn công; xâm kích; ập đến
tấn công; xâm kích; ập đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.