- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
hoàn toàn mới; mới tinh
中完全新的;从没用过的wánquán xīn de;cóng méi yònguò de
Đây là một chiếc điện thoại hoàn toàn mới.
hoàn toàn mới; mới tinh
中完全新的;从没用过的wánquán xīn de;cóng méi yònguò de
Đây là một chiếc điện thoại hoàn toàn mới.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
hoàn toàn mới; mới tinh
hoàn toàn mới; mới tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.