- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
bản đầy đủ; toàn bộ tác phẩm
Cuốn tiểu thuyết này là bản đầy đủ.
trọn vở (hát); toàn bản; phiên bản đầy đủ
Anh ấy đã xem toàn bộ vở kinh kịch.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản đầy đủ; toàn bộ tác phẩm
Cuốn tiểu thuyết này là bản đầy đủ.
trọn vở (hát); toàn bản; phiên bản đầy đủ
Anh ấy đã xem toàn bộ vở kinh kịch.
bản đầy đủ; toàn bộ tác phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.