- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
khỏa thân hoàn toàn; trần truồng như nhộng
Anh ấy hoàn toàn khỏa thân.
khỏa thân hoàn toàn; trần truồng như nhộng
Anh ấy hoàn toàn khỏa thân.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
khỏa thân hoàn toàn; trần truồng như nhộng
khỏa thân hoàn toàn; trần truồng như nhộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.