- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
Anh ấy bị nội xuất huyết.
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
Anh ấy bị xuất huyết nội.
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
Anh ấy bị nội xuất huyết.
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
Anh ấy bị xuất huyết nội.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
chảy máu trong; xuất huyết nội tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.