- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
Anh ấy đã nội hóa những kiến thức này.
nội tâm hóa; nội hóa
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
Anh ấy đã nội hóa những kiến thức này.
nội tâm hóa; nội hóa
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.