- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
khách trong nước; khách nội địa
Khách nội địa xin mời đi lối này.
khách nội địa; khách trong nước
khách trong nước; khách nội địa
Khách nội địa xin mời đi lối này.
khách nội địa; khách trong nước
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
khách trong nước; khách nội địa
khách trong nước; khách nội địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.