- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
thuốc uống (dùng trong, đối lập với thuốc bôi ngoài)
Loại thuốc này chỉ có thể uống.
thuốc uống (dùng trong, đối lập với thuốc bôi ngoài)
Loại thuốc này chỉ có thể uống.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuốc uống (dùng trong, đối lập với thuốc bôi ngoài)
thuốc uống (dùng trong, đối lập với thuốc bôi ngoài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.