- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
một lần nữa
một lần nữa
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
một lần nữa
một lần nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.