- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy hỏi tôi hết lần này đến lần khác.
lần này qua lần khác; lại và lại
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy hỏi tôi hết lần này đến lần khác.
lần này qua lần khác; lại và lại
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.