- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
muối tinh chế; muối tái chế
Muối tinh chế là một loại gia vị phổ biến.
muối tinh chế; muối tái chế
Muối tinh chế là một loại gia vị phổ biến.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối tinh chế; muối tái chế
muối tinh chế; muối tái chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.