- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
(của phụ nữ) tái giá; lấy chồng lần nữa
Cô ấy đã tái hôn.
(của phụ nữ) tái giá; lấy chồng lần nữa
Cô ấy đã tái hôn.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
(của phụ nữ) tái giá; lấy chồng lần nữa
(của phụ nữ) tái giá; lấy chồng lần nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.