- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
tái bản; in lại
Cuốn sách này là bản tái bản.
tái bản; in lại
Cuốn sách này đã được tái bản.
tái bản; in lại
Cuốn sách này là bản tái bản.
tái bản; in lại
Cuốn sách này đã được tái bản.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
tái bản; in lại
tái bản; in lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.