- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 目mục(con mắt)
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Anh ấy căng thẳng đến mức đổ mồ hôi.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Anh ấy căng thẳng đến mức đổ mồ hôi.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.