- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư thừa; thừa (dữ liệu/thông tin)
Hệ thống này có rất nhiều sự dư thừa.
thừa; dư thừa; rườm rà
Chức năng này hơi thừa.
dư thừa; thừa (dữ liệu/thông tin)
Hệ thống này có rất nhiều sự dư thừa.
thừa; dư thừa; rườm rà
Chức năng này hơi thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư thừa; thừa (dữ liệu/thông tin)
dư thừa; thừa (dữ liệu/thông tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.