- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oán thù; mối thù oan
Giữa họ có mối oan thù rất sâu nặng.
thù; mối thù; hận thù
oán thù; mối thù oan
oán thù; mối thù oan
Giữa họ có mối oan thù rất sâu nặng.
thù; mối thù; hận thù
oán thù; mối thù oan
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Kẻ thù là người mà ta muốn đánh cho đến chín lần chưa hả.
oán thù; mối thù oan
oán thù; mối thù oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.