- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan hồn; hồn oan
Anh ấy tin có oan hồn.
oan hồn; hồn oan
oan hồn; hồn oan
Anh ấy tin có oan hồn.
oan hồn; hồn oan
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
oan hồn; hồn oan
oan hồn; hồn oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.