- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Phùng Nội Quả (Kurt Vonnegut Jr., 1922–2007, nhà văn Mỹ)
Kurt Vonnegut là một nhà văn người Mỹ.
Phùng Nội Quả (Kurt Vonnegut Jr., 1922–2007, nhà văn Mỹ)
Kurt Vonnegut là một nhà văn người Mỹ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Phùng Nội Quả (Kurt Vonnegut Jr., 1922–2007, nhà văn Mỹ)
Phùng Nội Quả (Kurt Vonnegut Jr., 1922–2007, nhà văn Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.