- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
hình học hình phẳng; hình hình học
Hình học rất thú vị.
hình học hình phẳng; hình hình học
Hình học rất thú vị.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình học hình phẳng; hình hình học
hình học hình phẳng; hình hình học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.