- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))
- 丶chủ(dấu chấm, vật trên bàn)
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
phàm tục; trần tục; thế tục
Anh ấy là một người phàm tục.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
bình thường; tầm thường; phàm tục
phàm tục; trần tục; thế tục
Anh ấy là một người phàm tục.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
bình thường; tầm thường; phàm tục
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
phàm tục; trần tục; thế tục
phàm tục; trần tục; thế tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.