- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))
- 丶chủ(dấu chấm, vật trên bàn)
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum
Vaseline là một loại sản phẩm chăm sóc da.
mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum
Vaseline là một loại sản phẩm chăm sóc da.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.
mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum
mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.