- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nước thơm; dịch thơm; nhựa thơm
Hoa phượng tiên là một loại cây đẹp.
cây móng tay; cây bóng nước (Impatiens balsamina)
Phượng tiên hoa là một loại cây đẹp.
cây móng tay; hoa phượng tiên (Impatiens balsamina)
nước thơm; dịch thơm; nhựa thơm
Hoa phượng tiên là một loại cây đẹp.
cây móng tay; cây bóng nước (Impatiens balsamina)
Phượng tiên hoa là một loại cây đẹp.
cây móng tay; hoa phượng tiên (Impatiens balsamina)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nước thơm; dịch thơm; nhựa thơm
nước thơm; dịch thơm; nhựa thơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cây hoa móng tay; cây bóng nước (*Impatiens balsamina*)
Hoa phượng tiên là một loại hoa rất được yêu thích.
cây hoa móng tay; cây bóng nước (*Impatiens balsamina*)
Hoa phượng tiên là một loại hoa rất được yêu thích.