- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền gondola (thuyền kênh đào Venezia)
Venice có rất nhiều thuyền gondola.
thuyền gondola (thuyền kênh đào Venezia)
Venice có rất nhiều thuyền gondola.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền gondola (thuyền kênh đào Venezia)
thuyền gondola (thuyền kênh đào Venezia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.