- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
hành động theo bản năng
Anh ấy làm việc theo bản năng.
hành động theo bản năng
Anh ấy làm việc theo bản năng.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
hành động theo bản năng
hành động theo bản năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.