- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi
Xin hãy cho tôi một tờ biên lai.
phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi
Xin hãy cho tôi một tờ biên lai.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi
phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.