- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Khải Lợi
中人的名字,英文名Kelly的中文音译rén de míngzi, yīngwén míng Kelly de zhōngwén yīnyì
Kelly là bạn của tôi.
Khải Lợi
中人的名字,英文名Kelly的中文音译rén de míngzi, yīngwén míng Kelly de zhōngwén yīnyì
Kelly là bạn của tôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Khải Lợi
Khải Lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.