Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
thìa; muỗng
Đưa cho tôi một cái thìa.
muôi; thìa; muỗng
Đưa cho tôi một cái muỗng.
lượng từ: cái
Cái thìa này rất đẹp.
thìa; muỗng
Đưa cho tôi một cái thìa.
muôi; thìa; muỗng
Đưa cho tôi một cái muỗng.
lượng từ: cái
Cái thìa này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.