- 勹bao(bao quanh, uốn cong)
- 厶tư(riêng tư, cong queo)
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Anh ấy đã gạch ra những điểm chính.
phác thảo; vạch ra; khoanh tròn chọn ra
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng hay.
gợi lên; khơi dậy
Bài hát này gợi lại ký ức của tôi.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Anh ấy đã gạch ra những điểm chính.
phác thảo; vạch ra; khoanh tròn chọn ra
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng hay.
gợi lên; khơi dậy
Bài hát này gợi lại ký ức của tôi.
vẽ ra; phác ra; gạch ra
Anh ấy đã vẽ ra một hình tròn hoàn hảo.
gạch dấu; đánh dấu (chọn)
Xin hãy đánh dấu vào câu trả lời đúng.
vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vẽ ra; phác ra; gạch ra
Anh ấy đã vẽ ra một hình tròn hoàn hảo.
gạch dấu; đánh dấu (chọn)
Xin hãy đánh dấu vào câu trả lời đúng.