- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
nhà thầu; người nhận khoán (Đài Loan)
Anh ấy là một nhà thầu.
nhà thầu; người nhận khoán (Đài Loan)
Anh ấy là một nhà thầu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
nhà thầu; người nhận khoán (Đài Loan)
nhà thầu; người nhận khoán (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.