- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu.
khăn quấn đầu; khăn turban
Cô ấy đội một chiếc khăn xếp trên đầu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu.
khăn quấn đầu; khăn turban
Cô ấy đội một chiếc khăn xếp trên đầu.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.