- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
thuê/trả theo tháng; gói tháng
Dịch vụ này có thể trả theo tháng.
thuê/trả theo tháng; gói tháng
Dịch vụ này có thể trả theo tháng không?
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
thuê/trả theo tháng; gói tháng
Dịch vụ này có thể trả theo tháng.
thuê/trả theo tháng; gói tháng
Dịch vụ này có thể trả theo tháng không?
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
thuê/trả theo tháng; gói tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.