- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
chịu đựng; khoan dung
Anh ấy đã bao dung lỗi lầm của tôi.
bao dung; tha thứ
che giấu; giấu diếm
che giấu; che đậy
chịu đựng; khoan dung
Anh ấy đã bao dung lỗi lầm của tôi.
bao dung; tha thứ
che giấu; giấu diếm
che giấu; che đậy
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
chịu đựng; khoan dung
chịu đựng; khoan dung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.