- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bao ngoài (vỏ bọc của nấm, ví dụ nấm cầu); peridium
Cây nấm này có một lớp bao bị.
bao ngoài (vỏ bọc của nấm, ví dụ nấm cầu); peridium
Cây nấm này có một lớp bao bị.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bao ngoài (vỏ bọc của nấm, ví dụ nấm cầu); peridium
bao ngoài (vỏ bọc của nấm, ví dụ nấm cầu); peridium
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.