- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
gói vải; (bóng) gánh nặng; bao tải
Anh ấy đang vác một cái bọc lớn.
khăn gói; gánh nặng (bóng); bao tải
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Trong lòng anh ấy có gánh nặng.
gói vải; (bóng) gánh nặng; bao tải
Anh ấy đang vác một cái bọc lớn.
khăn gói; gánh nặng (bóng); bao tải
gánh nặng; bao tải (vải); (khẩu) trò cười (trong tiểu phẩm hài)
Trong lòng anh ấy có gánh nặng.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
gói vải; (bóng) gánh nặng; bao tải
gói vải; (bóng) gánh nặng; bao tải
gánh nặng; bao tải; (khẩu) trò bật cười (trong tấu hài)
Trong lòng anh ấy có một gánh nặng lớn.
gánh nặng; bao tải; (khẩu) đoạn gây cười (trong hài kịch)
Cái miếng hài này rất buồn cười.
gánh nặng; tay nải; (trong hài kịch) câu cười bật; bao tải
Cái punchline này hay đấy.
chở; chất hàng
Anh ấy đang vác một gánh nặng lớn.
gánh nặng; bao tải; (khẩu) trò bật cười (trong tấu hài)
Trong lòng anh ấy có một gánh nặng lớn.
gánh nặng; bao tải; (khẩu) đoạn gây cười (trong hài kịch)
Cái miếng hài này rất buồn cười.
gánh nặng; tay nải; (trong hài kịch) câu cười bật; bao tải
Cái punchline này hay đấy.
chở; chất hàng
Anh ấy đang vác một gánh nặng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.