- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
kích thước gói tin (tin học)
Kích thước gói này là bao nhiêu?
kích thước gói tin (tin học)
Kích thước gói này là bao nhiêu?
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
kích thước gói tin (tin học)
kích thước gói tin (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.